Tin tức

Thể hiện cảm xúc bằng tiếng Anh

26/02/2021 10:44:31 Sáng

Các bạn đã biết cách thể hiện cảm xúc của mình bằng tiếng Anh chưa? Cùng iSUN học ngay, rất hữu ích cho phần Speaking and Writing.

1. Happy: hạnh phúc, vui vẻ
– I’m happy: Tôi đang hạnh phúc
– I’m absolutely delighted: Tôi hoàn toàn rất vui mừng
– I’m hopeful: Tôi tràn trề hi vọng
– I’m in a very good mood: Tôi đang trong tâm trạng rất tốt
– I’m over the moon: Tôi sung sướng vô cùng

2. Sadness: nỗi buồn
– I’m feeling blue: Tôi đang thấy buồn
– I’m feeling down about her grades: Tôi rất buồn về điểm số của con bé
– I’m really upset right now: Tôi đang rất buồn lúc này
– I’m so sad: Tôi buồn lắm
– I don’t feel so well: Tôi thấy không ổn lắm

3. Fear: nỗi sợ
– I’m so scared/ frightened: Tôi rất sợ hãi
– I’m afraid of talking in public: Tôi sợ nói chuyện trước đám đông
– Spiders terrify me: Lũ nhện làm tôi sợ hãi
– It makes me break out in cold sweat: Nó khiến tôi toát mồ hôi lạnh

4. Surprised: ngạc nhiên
– What a surprise! Thật là bất ngờ!
– Are you serious? Cậu nghiêm túc không vậy?
– Are you for real? Cậu nói thật à?
– I must say that surprises me: Phải nói là ngạc nhiên thật đấy
– I can’t believe it! Không thể tin được!

5. Shame: xấu hổ
– I’m shamed: Tôi thấy hổ thẹn
– I’m so embarrassed: Tôi thấy xấu hổ
– I blushed at the compliment: Tôi đỏ mặt vì lời khen
– I feel so foolish right now: Tôi thấy thật ngu ngốc lúc này
– I feel my face burning up: Tôi thấy mặt mình nóng bừng lên

Ngoại ngữ iSUN – tiếng Anh cho mọi lứa tuổi.

Nguồn:https://isun.edu.vn

Thể hiện cảm xúc bằng tiếng Anh
Thể hiện cảm xúc bằng tiếng Anh